ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khôn ngoan" (1件)
khôn ngoan

日本語
形分別がある
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
類語検索結果 "khôn ngoan" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khôn ngoan" (1件)
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
